|
|
| MOQ: | 1túi |
| giá bán: | Pending |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 28 tấn/container 20' |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 2000 TẤN MỖI TẤN |
Sơn đánh dấu đường cao phản xạ nhiệt nhựa màu vàng và trắng được thiết kế cho hiệu suất vượt trội trong giao thông đông đúc và điều kiện thời tiết khác nhau, đảm bảo đánh dấu đường lâu dài.
| Điểm | Sơn đánh dấu đường |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Bột |
| Số mẫu | HQT-MP01 |
| Màu sắc | Màu trắng, vàng hoặc tùy chỉnh |
| Nguyên liệu chính | Nhựa dầu mỏ |
| Trọng lượng | 25kg mỗi túi |
| Tốc độ khô | ≤3 phút (23°C) |
| Tỷ lệ lây lan lý thuyết | 4-5 kg/m2 |
| Phương pháp áp dụng | Chọn lọc, phun, ép, cấu trúc |
| Lưu trữ | Khô, mát mẻ, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp |
| Ngày hết hạn | Một năm |
Sơn đánh dấu đường thermoplastic bao gồm nhựa, EVA, sáp PE, vật liệu lấp đầy và hạt thủy tinh, là dạng bột rắn ở nhiệt độ bình thường.
Chi tiết bao bì:
|
|
| MOQ: | 1túi |
| giá bán: | Pending |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 28 tấn/container 20' |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 2000 TẤN MỖI TẤN |
Sơn đánh dấu đường cao phản xạ nhiệt nhựa màu vàng và trắng được thiết kế cho hiệu suất vượt trội trong giao thông đông đúc và điều kiện thời tiết khác nhau, đảm bảo đánh dấu đường lâu dài.
| Điểm | Sơn đánh dấu đường |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Bột |
| Số mẫu | HQT-MP01 |
| Màu sắc | Màu trắng, vàng hoặc tùy chỉnh |
| Nguyên liệu chính | Nhựa dầu mỏ |
| Trọng lượng | 25kg mỗi túi |
| Tốc độ khô | ≤3 phút (23°C) |
| Tỷ lệ lây lan lý thuyết | 4-5 kg/m2 |
| Phương pháp áp dụng | Chọn lọc, phun, ép, cấu trúc |
| Lưu trữ | Khô, mát mẻ, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp |
| Ngày hết hạn | Một năm |
Sơn đánh dấu đường thermoplastic bao gồm nhựa, EVA, sáp PE, vật liệu lấp đầy và hạt thủy tinh, là dạng bột rắn ở nhiệt độ bình thường.
Chi tiết bao bì: