|
|
| MOQ: | 1 túi |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 60 bao/pallet/bao jumbo |
| Thời gian giao hàng: | 2-5 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi ngày |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 25% |
| Titanium Dioxide | ≥ 10% | 11% |
| Hạt thủy tinh | ≥ 30% | 33% |
| Sản phẩm | Sơn kẻ đường nhiệt dẻo |
| Ngoại quan | Dạng bột |
| Màu sắc | Trắng, vàng hoặc tùy chỉnh |
| Nguyên liệu chính | Nhựa gốc dầu mỏ |
| Hàm lượng hạt thủy tinh trộn lẫn | 30% |
| Nhiệt độ thi công | 180-220℃ |
| Điểm mềm | 90-125℃ |
| Tốc độ khô | ≤3 phút (23℃) |
| Định mức trải lý thuyết | 4-5 kg/mét vuông |
| Hệ số sáng | Trắng: ≥75%, Vàng: ≥45% |
| Phương pháp thi công | Trét, phun, đùn, kết cấu |
| Bảo quản | Khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | 25kg/bao, 60 bao/pallet |
|
|
| MOQ: | 1 túi |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 60 bao/pallet/bao jumbo |
| Thời gian giao hàng: | 2-5 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi ngày |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 25% |
| Titanium Dioxide | ≥ 10% | 11% |
| Hạt thủy tinh | ≥ 30% | 33% |
| Sản phẩm | Sơn kẻ đường nhiệt dẻo |
| Ngoại quan | Dạng bột |
| Màu sắc | Trắng, vàng hoặc tùy chỉnh |
| Nguyên liệu chính | Nhựa gốc dầu mỏ |
| Hàm lượng hạt thủy tinh trộn lẫn | 30% |
| Nhiệt độ thi công | 180-220℃ |
| Điểm mềm | 90-125℃ |
| Tốc độ khô | ≤3 phút (23℃) |
| Định mức trải lý thuyết | 4-5 kg/mét vuông |
| Hệ số sáng | Trắng: ≥75%, Vàng: ≥45% |
| Phương pháp thi công | Trét, phun, đùn, kết cấu |
| Bảo quản | Khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Đóng gói | 25kg/bao, 60 bao/pallet |