| Tiêu chuẩn Trung Quốc |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
| Nhựa | ≥ 15% | 160,5% |
| Titanium dioxide | ≥ 5% | 8% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Tiêu chuẩn BS |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 12% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Tiêu chuẩn AASHTO |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 11% |
| Vàng kính | ≥ 30% | 32% |

