| Tên thương hiệu: | HUA QUN |
| Số mô hình: | HQ-170 |
| MOQ: | 1 tấn |
| giá bán: | Pending |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
Mô tả sản phẩm
Sơn kẻ đường nhiệt dẻo là một loại sơn hiệu suất cao, bền bỉ được thiết kế đặc biệt cho các vạch kẻ đường như vạch phân làn, vạch sang đường cho người đi bộ và các vạch kẻ liên quan đến giao thông khác. Nó được gọi là "nhiệt dẻo" vì vật liệu ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng nhưng trở thành dạng lỏng hoặc bán lỏng khi được làm nóng đến nhiệt độ cao (thường là 375°F–400°F hoặc 190°C–200°C). Sau khi thi công, nó nguội đi và đông đặc lại, tạo ra một vạch kẻ bền chắc và lâu dài trên bề mặt đường.
Nhựa: Chất kết dính chính giữ cho sơn liên kết với nhau và bám dính vào bề mặt đường. Thông thường, nhựa tổng hợp được sử dụng để cung cấp độ bám dính tốt và chống mài mòn.
Chất tạo màu: Thường là titan đioxit (cho vạch kẻ màu trắng) và các chất tạo màu không chì cho vạch kẻ đường màu vàng. Các chất tạo màu này cung cấp màu sắc tươi sáng cần thiết cho khả năng nhìn thấy và an toàn giao thông.
Hạt thủy tinh: Các hạt phản quang được nhúng vào sơn để tăng cường khả năng nhìn thấy, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Các hạt này phản chiếu đèn pha trở lại người lái xe, cải thiện an toàn giao thông.
Chất độn: Các vật liệu như canxi cacbonat, silica hoặc các khoáng chất khác được thêm vào để cải thiện các đặc tính vật lý của sơn, chẳng hạn như kết cấu, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Phụ gia: Chúng có thể bao gồm các chất chống tia cực tím, chất hóa dẻo và chất ổn định để cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của vật liệu.
Tuân thủ các bước này sẽ giúp bạn đạt được các vạch kẻ nhiệt dẻo sạch sẽ, bền chắc. Hãy luôn kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất để biết các hướng dẫn cụ thể liên quan đến sản phẩm bạn đang sử dụng.
![]()
![]()
![]()
![]()
Thông số kỹ thuật
| Tỷ trọng(g/cm3) | 1.8-2.3 |
| Điểm hóa mềm (°C) | 90-125 |
| Cường độ nén(MPa) | ≥12 |
| Hàm lượng hạt thủy tinh(%) | 0-30% |
| Độ chảy | 35±10 |
| Đóng gói | 25kg/bao |
| Màu sắc | Trắng/Vàng/Xanh dương/Đỏ/Xanh lá/Tùy chỉnh |
| Tiêu chuẩn thi hành | JT/T280-2004/AASHTO/BS3262/Tùy chỉnh |
| Ngoại quan | Dạng bột |
| Nhiệt độ thi công | 180°C-220°C |
| Độ trắng | 70-85(Tùy chỉnh) |
| Hệ số phản quang | 50-550 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phương pháp bảo quản | Tránh ánh sáng và độ ẩm |
| Kích thước đóng gói | 45×70×5CM |
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá