|
|
| MOQ: | 1 túi |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 60 bao/pallet/bao jumbo |
| Thời gian giao hàng: | 2-5 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi ngày |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 15% | 160,5% |
| Titanium dioxide | ≥ 5% | 8% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 12% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 11% |
| Vàng kính | ≥ 30% | 32% |
|
|
| MOQ: | 1 túi |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | 25kg/bao, 60 bao/pallet/bao jumbo |
| Thời gian giao hàng: | 2-5 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| khả năng cung cấp: | 50 tấn mỗi ngày |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 15% | 160,5% |
| Titanium dioxide | ≥ 5% | 8% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 12% |
| Vàng kính | ≥ 20% | 22% |
| Các thành phần | Thông số kỹ thuật | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Nhựa | ≥ 20% | 22% |
| Titanium dioxide | ≥ 10% | 11% |
| Vàng kính | ≥ 30% | 32% |